menu_book
見出し語検索結果 "cẩu thả" (2件)
日本語
形いい加減な
Anh ta làm việc cẩu thả.
彼は仕事をいい加減にする。
日本語
形軽率な
Đừng đưa ra quyết định cẩu thả.
軽率な決定をするな。
swap_horiz
類語検索結果 "cẩu thả" (3件)
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn
日本語
名加害者請求
日本語
名非常階段
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
日本語
名階段
Tôi đi bộ lên cầu thang.
階段を歩いて上がった。
format_quote
フレーズ検索結果 "cẩu thả" (5件)
Anh ta làm việc cẩu thả.
彼は仕事をいい加減にする。
Đừng đưa ra quyết định cẩu thả.
軽率な決定をするな。
Có cầu thang thoát hiểm ở phía sau.
後ろに非常階段がある。
Tôi đi bộ lên cầu thang.
階段を歩いて上がった。
Lan can cầu thang rất chắc chắn.
階段の手すりはとてもしっかりしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)